cortinarius atkinsonianus

Học thuật
Thân thiện
cortinarius atkinsonianus

A forager carefully picks a Cortinarius atkinsonianus mushroom in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài nấm ăn được: Cortinarius atkinsonianus tên khoa học của một loại nấm thuộc chi Cortinarius. Loại nấm này đặc điểm nấm nhầy, ban đầu màu vàng nhưng sau đó chuyển dần sang màu olive cuối cùng màu nâu vàng xám. Phần thịt (tức cuống nấm) màu oải hương (màu tím nhạt).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cortinarius atkinsonianus is found in North American forests. (Loài Cortinarius atkinsonianus được tìm thấy trong các khu rừng Bắc Mỹ.)
    • Foragers should be absolutely certain before harvesting Cortinarius atkinsonianus for consumption. (Những người hái nấm cần phải hoàn toàn chắc chắn trước khi thu hoạch Cortinarius atkinsonianus để ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Tên loài này thường được viết nghiêng () trong các tài liệu học thuật để tuân thủ quy ước đặt tên sinh vật học.
    • The study focused on the habitat of Cortinarius atkinsonianus. (Nghiên cứu tập trung vào môi trường sống của loài Cortinarius atkinsonianus.)
Biến thể từ gần giống
  • Cortinarius (Danh từ): Tên của một chi nấm lớn, thường được gọi là "nấm mạng nhện" (webcap), trong đó nhiều loài độc một số ít loài ăn được.
    • The genus Cortinarius contains many species that are difficult to identify. (Chi Cortinarius chứa nhiều loài rất khó để xác định.)
Từ đồng nghĩa
  • Tên gọi thông thường: Loài nấm này có thể không tên gọi phổ biến trong tiếng Việt. Trong ngữ cảnh, có thể mô tả "một loại nấm Cortinarius ăn được" hoặc dùng tên khoa học.
Lưu ý quan trọng
  • Cảnh báo về việc định danh nấm: Việc xác định nấm để ăn rất nguy hiểm nếu không chuyên môn. Nhiều loài trong chi rất độc. Tuyệt đối không hái hoặc ăn nấm hoang dã nếu không phải chuyên gia.
    • Misidentifying Cortinarius atkinsonianus could be fatal, as it resembles some poisonous mushrooms. (Việc nhận dạng sai Cortinarius atkinsonianus có thể gây tử vong, giống với một số loài nấm độc.)
cortinarius atkinsonianus

A forager carefully picks a Cortinarius atkinsonianus mushroom in the forest.

Noun
  1. loài nấm ăn được, nhầy màu vàng nhưng nhanh chóng chuyển sang màu olive màu ngăm đen, cuống màu oải hương

Từ đồng nghĩa